Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 486–495 (trang sách 393–398) — 20 / 90 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ລໍຖ້າ
Xem nghĩa
chờ
ຂ້ານ້ອຍ
Xem nghĩa
tôi (khi nói với cấp trên)
ກ້ອງຖ່າຍຮູບ
Xem nghĩa
máy ảnh
ຮ້ອຍເອກສອນ
Xem nghĩa
đại uý ສອນ (tên người)
ໄວຂຶ້ນ
Xem nghĩa
nhanh hơn
ພັກຜ່ອນ
Xem nghĩa
đi nghỉ, nghỉ ngơi
ດັງກ້ອງເດີ່ນກິລາ
Xem nghĩa
vang dội khắp sân vận động
ສິບໆ...
Xem nghĩa
hàng chục …
ກຽມຕົວ
Xem nghĩa
chuẩn bị
ບ້ານເກີດເມືອງນອນ
Xem nghĩa
quê hương
ຜ່ານ
Xem nghĩa
qua, thông qua
ຂັບໄລ່... ອອກ
Xem nghĩa
đánh đuổi … ra
ພໍ່ເຖົ້າ
Xem nghĩa
ông
ມີສ່ວນກ່ຽວຂ້ອງ
Xem nghĩa
có liên quan
ອອກປະຕິບັດງານ
Xem nghĩa
bắt đầu hành động, xuất quân
ຖ້າຫາກ
Xem nghĩa
nếu
ແຕ່ລະຂໍ້
Xem nghĩa
từng câu
ເລົ່າສູ່... ຟັງ
Xem nghĩa
kể cho … nghe
ຕາມທັມມະຊາດ
Xem nghĩa
theo tự nhiên
ລຸລ່ວງໄປດ້ວຍດີ
Xem nghĩa
đạt kết quả tốt đẹp