Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 486–495 (trang sách 393–398) — 10 / 90 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ລຸລ່ວງໄປດ້ວຍດີ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đạt kết quả tốt đẹp

Giải thích: ລຸລ່ວງໄປດ້ວຍດີ — đạt kết quả tốt đẹp

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ຮັບເອົາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tiếp nhận, tuyển

Giải thích: ຮັບເອົາ — tiếp nhận, tuyển

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ແມ່ນ້ຳ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sông

Giải thích: ແມ່ນ້ຳ — sông

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຄັນຖ້າຫາກວ່າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trong trường hợp, nếu như

Giải thích: ຄັນຖ້າຫາກວ່າ — trong trường hợp, nếu như

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ມີສ່ວນກ່ຽວຂ້ອງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • có liên quan

Giải thích: ມີສ່ວນກ່ຽວຂ້ອງ — có liên quan

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຄຳສັ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mệnh lệnh

Giải thích: ຄຳສັ່ງ — mệnh lệnh

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ແຕ່ລະຂໍ້

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • từng câu

Giải thích: ແຕ່ລະຂໍ້ — từng câu

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ດັ່ງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • như

Giải thích: ດັ່ງ — như

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ຕົບມື

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • vỗ tay

Giải thích: ຕົບມື — vỗ tay

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ນາຍທະຫານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sĩ quan

Giải thích: ນາຍທະຫານ — sĩ quan