Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 486–495 (trang sách 393–398) — 12 / 90 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ເປັນເວລາຫົກເດືອນເຕັມນັ້ນ
- kết thúc
- suốt sáu tháng tròn
- tiếp theo
- vang dội khắp sân vận động
Đáp án: ເປັນເວລາຫົກເດືອນເຕັມນັ້ນ — suốt sáu tháng tròn
Từ này nghĩa là gì? ດັ່ງ
- phản đối
- như
- có liên quan
- đã tiến hành
Đáp án: ດັ່ງ — như
Từ này nghĩa là gì? ບ້ານເກີດເມືອງນອນ
- sửa chữa
- quê hương
- cùng lúc với
- núi non
Đáp án: ບ້ານເກີດເມືອງນອນ — quê hương
Từ này nghĩa là gì? ນັກຫັດກາຍະກັມ
- đứng lên, vùng dậy
- dự kiến
- vận động viên thể dục
- chuẩn bị
Đáp án: ນັກຫັດກາຍະກັມ — vận động viên thể dục
Từ này nghĩa là gì? ທາງກະຊວງສຶກສາທິການ
- Bộ Giáo dục
- cùng lúc với
- vì vậy
- dự kiến
Đáp án: ທາງກະຊວງສຶກສາທິການ — Bộ Giáo dục
Từ này nghĩa là gì? ຕໍ່ຕ້ານ
- như
- chống lại, kháng cự
- xem xét
- lâu
Đáp án: ຕໍ່ຕ້ານ — chống lại, kháng cự
Từ này nghĩa là gì? ມີສ່ວນກ່ຽວຂ້ອງ
- có liên quan
- quân thù, kẻ địch
- theo kế hoạch
- vào phục vụ, nhập ngũ
Đáp án: ມີສ່ວນກ່ຽວຂ້ອງ — có liên quan
Từ này nghĩa là gì? ໄດ້ດຳເນີນມາ
- trước kia
- đã tiến hành
- việc gửi tin cho nhau, thư từ
- bước
Đáp án: ໄດ້ດຳເນີນມາ — đã tiến hành
Từ này nghĩa là gì? ອອກປະຕິບັດງານ
- như
- hỏi thông tin chi tiết
- hoà bình
- bắt đầu hành động, xuất quân
Đáp án: ອອກປະຕິບັດງານ — bắt đầu hành động, xuất quân
Từ này nghĩa là gì? ສັນຕິພາບ
- công việc
- hoà bình
- liên hệ (với ai)
- lâu
Đáp án: ສັນຕິພາບ — hoà bình
Từ này nghĩa là gì? ພໍ່ເຖົ້າ
- trước kia
- ông
- màn biểu diễn
- thật, thật sự (từ nhấn mạnh)
Đáp án: ພໍ່ເຖົ້າ — ông
Từ này nghĩa là gì? ຂ້າພະເຈົ້າ
- kết quả
- kỹ lưỡng
- tôi (cách nói rất trang trọng, như trong bài phát biểu này)
- về mọi mặt
Đáp án: ຂ້າພະເຈົ້າ — tôi (cách nói rất trang trọng, như trong bài phát biểu này)