Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu mẫu và từ vựng, khung 486–495 (trang sách 393–398) — 8 / 90 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ແຕ່ກ່ອນ — trước kia
  • ຕໍ່ຕ້ານ — chống lại, kháng cự
  • ຂັ້ນ — bước
  • ຢ່ອນອາຣົມ — thư giãn
  • ນາຍທະຫານ — sĩ quan
  • ສິ້ນສຸດລົງ — kết thúc
  • ຖ້າຫາກ — nếu
  • ຜ່ານ — qua, thông qua