Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 521–530 (trang sách 408–416) — 20 / 124 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ບໍ່...ເລີຍ
Xem nghĩa
không … chút nào, chẳng … cả
ກໍ
Xem nghĩa
cũng: trong câu kết thúc bằng ຂ້ອຍກໍບໍ່ຮູ້, ກໍ mang nghĩa «cũng», tức là «tôi cũng không biết»
ດົນນານ
Xem nghĩa
(trong) thời gian lâu
ໃຊ້ມືຈົກ
Xem nghĩa
dùng tay bốc (xôi)
ຫັກ
Xem nghĩa
gãy
ໜັງສັດ
Xem nghĩa
da động vật
ບາງຈຳພວກອື່ນໆອີກ
Xem nghĩa
một số loài khác nữa
ຜັກ
Xem nghĩa
rau
ໜຶ້ງເຂົ້າ
Xem nghĩa
đồ xôi, hấp xôi
ປັນຫາ
Xem nghĩa
vấn đề, rắc rối
ອ່ານ...ບໍ່ອອກ
Xem nghĩa
không đọc ra được
ແຈ່ວແຊບໆ
Xem nghĩa
nước chấm cay thật ngon
ເມັດສາລີ
Xem nghĩa
hạt ngô
ກອງທັບແຫ່ງຊາດ
Xem nghĩa
quân đội quốc gia, các lực lượng vũ trang
ເກີດຂຶ້ນ
Xem nghĩa
xảy ra
ຈັ່ງຊັ້ນ
Xem nghĩa
như thế, như vậy
ຮັບໃຊ້
Xem nghĩa
phục vụ
ປີ້ງປາ
Xem nghĩa
cá nướng
ບ່ວງ
Xem nghĩa
cái thìa
ຕາມໃຈ
Xem nghĩa
tuỳ ý, tuỳ thích