Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 521–530 (trang sách 408–416) — 20 / 124 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ບໍ່...ເລີຍ

    Xem nghĩa

    không … chút nào, chẳng … cả

  2. ກໍ

    Xem nghĩa

    cũng: trong câu kết thúc bằng ຂ້ອຍກໍບໍ່ຮູ້, ກໍ mang nghĩa «cũng», tức là «tôi cũng không biết»

  3. ດົນນານ

    Xem nghĩa

    (trong) thời gian lâu

  4. ໃຊ້ມືຈົກ

    Xem nghĩa

    dùng tay bốc (xôi)

  5. ຫັກ

    Xem nghĩa

    gãy

  6. ໜັງສັດ

    Xem nghĩa

    da động vật

  7. ບາງຈຳພວກອື່ນໆອີກ

    Xem nghĩa

    một số loài khác nữa

  8. ຜັກ

    Xem nghĩa

    rau

  9. ໜຶ້ງເຂົ້າ

    Xem nghĩa

    đồ xôi, hấp xôi

  10. ປັນຫາ

    Xem nghĩa

    vấn đề, rắc rối

  11. ອ່ານ...ບໍ່ອອກ

    Xem nghĩa

    không đọc ra được

  12. ແຈ່ວແຊບໆ

    Xem nghĩa

    nước chấm cay thật ngon

  13. ເມັດສາລີ

    Xem nghĩa

    hạt ngô

  14. ກອງທັບແຫ່ງຊາດ

    Xem nghĩa

    quân đội quốc gia, các lực lượng vũ trang

  15. ເກີດຂຶ້ນ

    Xem nghĩa

    xảy ra

  16. ຈັ່ງຊັ້ນ

    Xem nghĩa

    như thế, như vậy

  17. ຮັບໃຊ້

    Xem nghĩa

    phục vụ

  18. ປີ້ງປາ

    Xem nghĩa

    cá nướng

  19. ບ່ວງ

    Xem nghĩa

    cái thìa

  20. ຕາມໃຈ

    Xem nghĩa

    tuỳ ý, tuỳ thích