Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 521–530 (trang sách 408–416) — 10 / 124 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ປີ້ງປາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cá nướng
Giải thích: ປີ້ງປາ — cá nướng
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ພາ...ໄປ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đưa (ai) đi (đâu)
Giải thích: ພາ...ໄປ — đưa (ai) đi (đâu)
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ປັນຫາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- vấn đề, rắc rối
Giải thích: ປັນຫາ — vấn đề, rắc rối
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ອຸ່ນດີ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ấm áp dễ chịu
Giải thích: ອຸ່ນດີ — ấm áp dễ chịu
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ເປັນປະຈຳ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thường xuyên
Giải thích: ເປັນປະຈຳ — thường xuyên
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ແກງໜໍ່ໄມ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- canh măng
Giải thích: ແກງໜໍ່ໄມ້ — canh măng
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ເມັດສາລີ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- hạt ngô
Giải thích: ເມັດສາລີ — hạt ngô
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ໜາວ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- lạnh
Giải thích: ໜາວ — lạnh
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ທີ່ຕົນຂຽນ...ໄວ້
Xem đáp án
Đáp án đúng
- (cái) mà mình đã viết
Giải thích: ທີ່ຕົນຂຽນ...ໄວ້ — (cái) mà mình đã viết
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ໆປານໃດ = ໜຽວປານໃດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- dính đến mức nào
Giải thích: ໆປານໃດ = ໜຽວປານໃດ — dính đến mức nào