Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 521–530 (trang sách 408–416) — 12 / 124 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ທີ່ຕົນຂຽນ...ໄວ້
- (cái) mà mình đã viết
- đưa … vào làm
- Hoa Kỳ (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)
- phần lớn, đa số
Đáp án: ທີ່ຕົນຂຽນ...ໄວ້ — (cái) mà mình đã viết
Từ này nghĩa là gì? ຊ່ວຍໃຫ້...ໄວຂຶ້ນ
- khi đã đến nơi
- làm thức ăn
- giúp cho … nhanh hơn
- tất cả những điều này
Đáp án: ຊ່ວຍໃຫ້...ໄວຂຶ້ນ — giúp cho … nhanh hơn
Từ này nghĩa là gì? ມັກ
- ngày mai
- không … chút nào, chẳng … cả
- thích
- chống, ngăn (cái gì)
Đáp án: ມັກ — thích
Từ này nghĩa là gì? ຕິດມື
- chúng ta hãy chúc cho…
- dính tay
- để dành tiền, tiết kiệm tiền
- thời tiết, không khí
Đáp án: ຕິດມື — dính tay
Từ này nghĩa là gì? ຄຳທີ່...ນັ້ນ
- những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ
- những người tình nguyện (vào phục vụ)
- cũng: trong câu kết thúc bằng ຂ້ອຍກໍບໍ່ຮູ້, ກໍ mang nghĩa «cũng», tức là «tôi cũng không biết»
- nếu không thì, nếu (họ) không được như thế
Đáp án: ຄຳທີ່...ນັ້ນ — những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ
Từ này nghĩa là gì? ຫຍໍ້ຫຍັນ
- thì mới có thể là (làm) … được
- (trong) thời gian lâu
- chế giễu, nhạo báng
- thích
Đáp án: ຫຍໍ້ຫຍັນ — chế giễu, nhạo báng
Từ này nghĩa là gì? ແຕກສາມະຄີກັນ
- tất cả những điều này
- một số loài khác nữa
- mất đoàn kết, chia rẽ nhau
- gia đình
Đáp án: ແຕກສາມະຄີກັນ — mất đoàn kết, chia rẽ nhau
Từ này nghĩa là gì? ເມື່ອໄປຮອດ
- gửi … đến báo (cho họ)
- thật ra, thực ra
- khi đã đến nơi
- bằng tay
Đáp án: ເມື່ອໄປຮອດ — khi đã đến nơi
Từ này nghĩa là gì? ກໍ
- khó
- việc ghi chép (sự việc)
- trợ từ: đánh dấu phần đứng trước nó (ພວກກະສິກອນລ້ຽງສັດ) là chủ ngữ của câu
- dính tay
Đáp án: ກໍ — trợ từ: đánh dấu phần đứng trước nó (ພວກກະສິກອນລ້ຽງສັດ) là chủ ngữ của câu
Từ này nghĩa là gì? ໃຫ້...ອ້ວນພີ
- làm cho … béo tốt, vỗ béo
- bằng thức ăn đặc biệt
- không … chút nào, chẳng … cả
- nên
Đáp án: ໃຫ້...ອ້ວນພີ — làm cho … béo tốt, vỗ béo
Từ này nghĩa là gì? ດິນຕິດຢູ່
- thường hay: đây là một cặp từ khác, cả hai từ đều mang nghĩa chung là «thường hay, nói chung, có khả năng»
- đi tìm
- có đất dính vào
- mặc áo
Đáp án: ດິນຕິດຢູ່ — có đất dính vào
Từ này nghĩa là gì? ໃຊ້ມືຈົກ
- đi tìm
- như thế, như vậy
- canh măng
- dùng tay bốc (xôi)
Đáp án: ໃຊ້ມືຈົກ — dùng tay bốc (xôi)