Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 521–530 (trang sách 408–416) — 8 / 124 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ບໍ່ໃຫ້ມີ — không cho phép có
- ດັ່ງນັ້ນ — như thế, như vậy
- ໄປກິນເຂົ້າປ່າ — đi dã ngoại (đi ăn cơm ngoài trời)
- ເມື່ອໄດ້ຮັບ...ແລ້ວ — sau khi đã nhận được …
- ສົມຄວນກັບ — phù hợp với, xứng với
- ໜັງສັດ — da động vật
- ນຸ່ງເສື້ອ — mặc áo
- ຄັ້ງນີ້ — lần này