Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 540–547 (trang sách 420–432) — 20 / 173 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ກຳລັງວັງຊາ
Xem nghĩa
sức lực, sinh lực
ນອກຈາກ
Xem nghĩa
ngoài, ngoài ra
ຊັ້ນຕ່ຳທີ່ສຸດ
Xem nghĩa
hạng thấp nhất
ສະຖານທີ່
Xem nghĩa
nơi chốn, địa điểm
ຖືວ່າ
Xem nghĩa
cho rằng, coi là
ຫຼີກຈາກກັນ
Xem nghĩa
tránh nhau, tách rời nhau
ເຊື່ອງ
Xem nghĩa
giấu, che giấu
ໂຕນ
Xem nghĩa
tấn
ແຕ່ຫົວປີ
Xem nghĩa
từ đầu năm
(ປະເທດ)...ທັງຫຼາຍ
Xem nghĩa
các (nước)…, nhiều (nước)…
ບັງ
Xem nghĩa
che, che khuất
ເປັນໄປ
Xem nghĩa
diễn ra, xảy ra
ເຂົ້າກັບເສດອາຫານ
Xem nghĩa
cơm và thức ăn thừa
ເຫດຜົນ
Xem nghĩa
lý do, nguyên nhân
ລວກ
Xem nghĩa
chần, trụng
ວ່ອງໄວ
Xem nghĩa
nhanh nhẹn
ຫຍັບໄປ
Xem nghĩa
xích qua, dịch qua
ແງ່ຮ້າຍ
Xem nghĩa
mặt xấu, cách nhìn tiêu cực
ຫຼັບຫູຫຼັບຕາ
Xem nghĩa
nhắm mắt làm ngơ, bỏ qua
ຜັກຊີ
Xem nghĩa
thì là