Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 540–547 (trang sách 420–432) — 10 / 173 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຫູໜວກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- điếc (tai)
Giải thích: ຫູໜວກ — điếc (tai)
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ບໍ່ຄ່ອຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- (phủ định) hầu như không, ít khi
Giải thích: ບໍ່ຄ່ອຍ — (phủ định) hầu như không, ít khi
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ໃຈຮ້າຍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- giận, nổi giận
Giải thích: ໃຈຮ້າຍ — giận, nổi giận
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຮູ້ກາລະເທສະ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- biết cư xử phù hợp với thời gian và nơi chốn
Giải thích: ຮູ້ກາລະເທສະ — biết cư xử phù hợp với thời gian và nơi chốn
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ຫົດ, ຍູ່
Xem đáp án
Đáp án đúng
- co lại, nhăn nheo
Giải thích: ຫົດ, ຍູ່ — co lại, nhăn nheo
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ກ່ອນໝູ່
Xem đáp án
Đáp án đúng
- trước mọi người, trước người khác
Giải thích: ກ່ອນໝູ່ — trước mọi người, trước người khác
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ຫົດຜັກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tưới rau
Giải thích: ຫົດຜັກ — tưới rau
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ໂດຍໄຮ້ເຫດແລະຜົນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- không có lý lẽ (không nguyên nhân, không kết quả)
Giải thích: ໂດຍໄຮ້ເຫດແລະຜົນ — không có lý lẽ (không nguyên nhân, không kết quả)
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ຊ່ອງທາງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cách, con đường, phương tiện
Giải thích: ຊ່ອງທາງ — cách, con đường, phương tiện
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ກ້າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- gắt, mạnh
Giải thích: ກ້າ — gắt, mạnh