Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 540–547 (trang sách 420–432) — 12 / 173 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ໜ້ອຍເທື່ອ

    1. ít khi, hiếm khi
    2. bất hạnh, kém may mắn
    3. nhuộm tóc
    4. nguyên nhân và kết quả

    Đáp án: ໜ້ອຍເທື່ອ — ít khi, hiếm khi

  2. Từ này nghĩa là gì? ໄວ້ໜວດ

    1. xã hội
    2. con voi
    3. tấn
    4. để ria mép

    Đáp án: ໄວ້ໜວດ — để ria mép

  3. Từ này nghĩa là gì? ເໝາະສົມ

    1. mặt xấu, cách nhìn tiêu cực
    2. phù hợp, thích đáng
    3. con lợn
    4. để ria mép

    Đáp án: ເໝາະສົມ — phù hợp, thích đáng

  4. Từ này nghĩa là gì? ລົງມື

    1. theo tuổi tác và thời gian
    2. dẻo dai, bền sức
    3. dùng trộn lẫn (với)
    4. bắt tay vào, bắt đầu

    Đáp án: ລົງມື — bắt tay vào, bắt đầu

  5. Từ này nghĩa là gì? ບຽດກັນ

    1. ngồi sát vào nhau, ép sát nhau
    2. hy vọng
    3. nguyên nhân và kết quả
    4. không có, thiếu

    Đáp án: ບຽດກັນ — ngồi sát vào nhau, ép sát nhau

  6. Từ này nghĩa là gì? ໃຊ້ຜະສົມ

    1. dùng trộn lẫn (với)
    2. quả báo của nghiệp ác (nghiệp xấu)
    3. kém phát triển
    4. lá cỏ

    Đáp án: ໃຊ້ຜະສົມ — dùng trộn lẫn (với)

  7. Từ này nghĩa là gì? ລົດນ້ອຍຖອຍລົງ

    1. sức lực, sinh lực
    2. mỗi người
    3. giảm dần, suy giảm
    4. ăn xin

    Đáp án: ລົດນ້ອຍຖອຍລົງ — giảm dần, suy giảm

  8. Từ này nghĩa là gì? ກ່ອນໝູ່

    1. trước mọi người, trước người khác
    2. tấn
    3. sản xuất … để bán
    4. con thỏ

    Đáp án: ກ່ອນໝູ່ — trước mọi người, trước người khác

  9. Từ này nghĩa là gì? ອີ່ມທ້ອງຍ້ອມ

    1. được ăn no bụng
    2. ngồi sát vào nhau, ép sát nhau
    3. trọng lượng, sức nặng
    4. đậu

    Đáp án: ອີ່ມທ້ອງຍ້ອມ — được ăn no bụng

  10. Từ này nghĩa là gì? ບ່ອນ

    1. sản xuất … để bán
    2. nhóm, loại
    3. bất hạnh, kém may mắn
    4. chỗ, nơi

    Đáp án: ບ່ອນ — chỗ, nơi

  11. Từ này nghĩa là gì? ຊຶ່ງ

    1. công ty (kinh doanh)
    2. mà, cái mà
    3. trọng lượng, sức nặng
    4. nuôi (vật hoặc người)

    Đáp án: ຊຶ່ງ — mà, cái mà

  12. Từ này nghĩa là gì? ໝາກເຫລ່ນ

    1. cà chua
    2. luộc, nấu sôi
    3. bên, phía
    4. hạng thấp nhất

    Đáp án: ໝາກເຫລ່ນ — cà chua