Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 540–547 (trang sách 420–432) — 8 / 173 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ໝາກເຫລ່ນ — cà chua
- ໂຕນ — tấn
- ຜັກກາດ — rau cải (cải thảo)
- ຕາເວັນ — mặt trời
- ສະພາບ — tình trạng, điều kiện
- ຜົນຂອງບາບກັມ — quả báo của nghiệp ác (nghiệp xấu)
- ສິ່ງໃດສິ່ງນຶ່ງ — bất cứ điều gì, điều gì đó
- ນ້ຳໝອກ — sương