Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 20 / 119 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຄວາມຍາກ
Xem nghĩa
sự vất vả, khó khăn
ຫຼັກຖານ
Xem nghĩa
nền tảng, cơ sở
ຕາມທາມ
Xem nghĩa
ở các bãi cỏ trong rừng
ປະກອບດ້ວຍ
Xem nghĩa
gồm có
ເປັນຢ່າງຍິ່ງ
Xem nghĩa
vô cùng, hết sức
ປະເພນີ
Xem nghĩa
phong tục
ລູກກວາງ
Xem nghĩa
nai con
ລົງຮອຍກັນ
Xem nghĩa
hòa hợp với nhau
ບ້ານ, ຕາແສງ, ດ່ານ, ເມືອງ, ແຂວງ
Xem nghĩa
bản, tổng, huyện nhỏ, huyện, tỉnh (các cấp hành chính)
ສາມາດ
Xem nghĩa
có thể, có khả năng
ຄວາມມັ່ງຄັ່ງ
Xem nghĩa
sự giàu có
ບໍ່ມີວັນສິ້ນສຸດ
Xem nghĩa
không bao giờ chấm dứt
ບຸກຄົນ
Xem nghĩa
cá nhân, một người
ຖືກແຕ່ງຕັ້ງ
Xem nghĩa
được bổ nhiệm
ກວັກມື
Xem nghĩa
vẫy tay gọi
ເສັຽທ່າ
Xem nghĩa
bị thất thế, sa cơ
ສົມບູນ
Xem nghĩa
đầy đủ, dồi dào
ປັນຫາ
Xem nghĩa
vấn đề
ຄວາມຈະເຣີນກ້າວໜ້າ
Xem nghĩa
sự phát triển tiến bộ
ກັນ
Xem nghĩa
phòng, ngăn ngừa