Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 10 / 119 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ຖືກຖື

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • được coi là, bị coi là

Giải thích: ຖືກຖື — được coi là, bị coi là

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ເກີດຂຶ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • xảy ra, nảy sinh

Giải thích: ເກີດຂຶ້ນ — xảy ra, nảy sinh

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ດີ້ນຮົນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • vật lộn, bươn chải

Giải thích: ດີ້ນຮົນ — vật lộn, bươn chải

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຈັດຂຶ້ນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tổ chức

Giải thích: ຈັດຂຶ້ນ — tổ chức

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຍາມເຮັດນາປີໜ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • mùa làm ruộng năm sau

Giải thích: ຍາມເຮັດນາປີໜ້າ — mùa làm ruộng năm sau

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ເພື່ອນສະຫາຍທີ່ຮັກແພງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bạn bè thân thiết

Giải thích: ເພື່ອນສະຫາຍທີ່ຮັກແພງ — bạn bè thân thiết

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ລົ້ວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cẩu thả, không lo xa

Giải thích: ລົ້ວ — cẩu thả, không lo xa

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ກາຍເປັນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • trở thành

Giải thích: ກາຍເປັນ — trở thành

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ຄວາມບູຮານ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • câu nói xưa, lời người xưa

Giải thích: ຄວາມບູຮານ — câu nói xưa, lời người xưa

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ພຍາຍາມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • cố gắng, tìm cách

Giải thích: ພຍາຍາມ — cố gắng, tìm cách