Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 12 / 119 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ຮູຂອງມັນ
- tài nguyên thiên nhiên
- hang của nó
- trong vòng
- giá trị
Đáp án: ຮູຂອງມັນ — hang của nó
Từ này nghĩa là gì? ຍາມເຮັດນາປີໜ້າ
- mùa làm ruộng năm sau
- hòa hợp với nhau
- lễ buộc chỉ cổ tay gọi vía (lễ chúc phúc)
- câu chuyện nói trên
Đáp án: ຍາມເຮັດນາປີໜ້າ — mùa làm ruộng năm sau
Từ này nghĩa là gì? ພາຍໃນ
- tất cả, mọi
- giá trị
- trong vòng
- có phúc, có phúc đức
Đáp án: ພາຍໃນ — trong vòng
Từ này nghĩa là gì? ເບິ່ງແຍງນຳ
- quét dọn
- trông nom, chăm lo
- huyện trưởng, thị trưởng
- cách vẫn làm từ trước (tập quán)
Đáp án: ເບິ່ງແຍງນຳ — trông nom, chăm lo
Từ này nghĩa là gì? ຄາດນາ
- giải quyết, khắc phục
- bừa ruộng
- có phúc, có phúc đức
- cố gắng, tìm cách
Đáp án: ຄາດນາ — bừa ruộng
Từ này nghĩa là gì? ຊັ້ນປະຖົມ
- cấp tiểu học
- sự chắc chắn
- không bao giờ chấm dứt
- nhu cầu
Đáp án: ຊັ້ນປະຖົມ — cấp tiểu học
Từ này nghĩa là gì? ລ້ຽງລູກລ້ຽງເຕົ້າ
- khỏi bệnh
- cùng, giống nhau
- sạch sẽ tinh tươm
- nuôi dạy con cái
Đáp án: ລ້ຽງລູກລ້ຽງເຕົ້າ — nuôi dạy con cái
Từ này nghĩa là gì? ດີ້ນຮົນ
- sắm sẵn, dự trữ
- hòa hợp với nhau
- dưới sự lãnh đạo của
- vật lộn, bươn chải
Đáp án: ດີ້ນຮົນ — vật lộn, bươn chải
Từ này nghĩa là gì? ເມືອງ
- xong, hoàn tất
- huyện; thành phố
- sự giàu có
- nuôi dạy con cái
Đáp án: ເມືອງ — huyện; thành phố
Từ này nghĩa là gì? ແກ້
- chữa, giải quyết
- tỉnh trưởng
- đáng yêu, dễ thương
- cùng, giống nhau
Đáp án: ແກ້ — chữa, giải quyết
Từ này nghĩa là gì? ການບາສີສູ່ຂວັນ
- lễ buộc chỉ cổ tay gọi vía (lễ chúc phúc)
- mục đích, mục tiêu
- cá nhân, mỗi người
- quét dọn
Đáp án: ການບາສີສູ່ຂວັນ — lễ buộc chỉ cổ tay gọi vía (lễ chúc phúc)
Từ này nghĩa là gì? ການຄົ້ນຄວ້າ
- cố gắng, tìm cách
- tổng; chánh tổng
- nghiên cứu
- cấp tiểu học
Đáp án: ການຄົ້ນຄວ້າ — nghiên cứu