Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 10 / 119 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ດີ້ນຮົນ
ໜ້າຮັກ
ຄວາມຈະເຣີນກ້າວໜ້າ
ຈຸດປະສົງ
ງວາກໜ້າ

Nhóm 2
ຊັ້ນປະຖົມ
ເຈົ້າແຂວງ
ຄາດນາ
ຕາແສງ
ນາທີສຸດທ້າຍ