Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, hỏi đáp và từ vựng, khung 566–572 (trang sách 437–444) — 8 / 119 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ສະອາດຫູສະອາດຕາ — sạch sẽ tinh tươm
- ເຈົ້າເມືອງ — huyện trưởng, thị trưởng
- ໄດ້ຍິນ — nghe thấy
- ແກ້ — chữa, giải quyết
- ຖືກແມວກິນ — bị mèo ăn thịt
- ເພື່ອ — để, vì
- ກວັກມື — vẫy tay gọi
- ຄວາມຣະມັດຣະວັງ — sự cẩn thận, thận trọng