Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu và từ vựng, khung 585–592 (trang sách 448–452) — 20 / 55 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ເຮຮາ

    Xem nghĩa

    cười vang, cười đùa

  2. ສຣະ

    Xem nghĩa

    nguyên âm

  3. ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ

    Xem nghĩa

    chức vụ quan trọng

  4. ສນຸກມ່ວນຊື່ນ

    Xem nghĩa

    vui vẻ, hân hoan; niềm vui

  5. ສ້ອມແປງ

    Xem nghĩa

    sửa chữa

  6. ຄວາມສນຸກສນານ

    Xem nghĩa

    sự vui vẻ, niềm vui

  7. ພຍັນຊນະ

    Xem nghĩa

    phụ âm

  8. ຖືວ່າ

    Xem nghĩa

    cho rằng, coi là

  9. ສມຽນ

    Xem nghĩa

    thư ký

  10. ປະເພນີ

    Xem nghĩa

    phong tục, truyền thống

  11. ປໂຍກ

    Xem nghĩa

    câu

  12. ການຍະຫວ່າງ

    Xem nghĩa

    khoảng cách (giữa các từ)

  13. ຕລອດທັງ

    Xem nghĩa

    kể cả, bao gồm cả

  14. ບາງກຸ່ມ

    Xem nghĩa

    một số nhóm

  15. ຢ້ຽມຢາມ

    Xem nghĩa

    thăm, đến thăm

  16. ຄວາມອິດເມື່ອຍ

    Xem nghĩa

    sự mệt mỏi

  17. ປາສຈາກ

    Xem nghĩa

    tránh khỏi, không có

  18. ດີ້ນຮົນ

    Xem nghĩa

    vật lộn, ra sức

  19. ສຳນຽງການເວົ້າ

    Xem nghĩa

    giọng nói, phương ngữ

  20. ຄວາມສເມີພາບ

    Xem nghĩa

    sự bình đẳng