Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu và từ vựng, khung 585–592 (trang sách 448–452) — 20 / 55 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ເຮຮາ
Xem nghĩa
cười vang, cười đùa
ສຣະ
Xem nghĩa
nguyên âm
ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ
Xem nghĩa
chức vụ quan trọng
ສນຸກມ່ວນຊື່ນ
Xem nghĩa
vui vẻ, hân hoan; niềm vui
ສ້ອມແປງ
Xem nghĩa
sửa chữa
ຄວາມສນຸກສນານ
Xem nghĩa
sự vui vẻ, niềm vui
ພຍັນຊນະ
Xem nghĩa
phụ âm
ຖືວ່າ
Xem nghĩa
cho rằng, coi là
ສມຽນ
Xem nghĩa
thư ký
ປະເພນີ
Xem nghĩa
phong tục, truyền thống
ປໂຍກ
Xem nghĩa
câu
ການຍະຫວ່າງ
Xem nghĩa
khoảng cách (giữa các từ)
ຕລອດທັງ
Xem nghĩa
kể cả, bao gồm cả
ບາງກຸ່ມ
Xem nghĩa
một số nhóm
ຢ້ຽມຢາມ
Xem nghĩa
thăm, đến thăm
ຄວາມອິດເມື່ອຍ
Xem nghĩa
sự mệt mỏi
ປາສຈາກ
Xem nghĩa
tránh khỏi, không có
ດີ້ນຮົນ
Xem nghĩa
vật lộn, ra sức
ສຳນຽງການເວົ້າ
Xem nghĩa
giọng nói, phương ngữ
ຄວາມສເມີພາບ
Xem nghĩa
sự bình đẳng