Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu và từ vựng, khung 585–592 (trang sách 448–452) — 10 / 55 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ນັກທ່ອງທ່ຽວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • khách du lịch

Giải thích: ນັກທ່ອງທ່ຽວ — khách du lịch

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ປໂຍກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • câu

Giải thích: ປໂຍກ — câu

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ສມຽນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thư ký

Giải thích: ສມຽນ — thư ký

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ການຍະຫວ່າງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • khoảng cách (giữa các từ)

Giải thích: ການຍະຫວ່າງ — khoảng cách (giữa các từ)

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ຄວາມສນຸກເພີດເພີນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • niềm vui thích

Giải thích: ຄວາມສນຸກເພີດເພີນ — niềm vui thích

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຖນົນ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đường, đường phố

Giải thích: ຖນົນ — đường, đường phố

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຫັດ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tập, luyện tập

Giải thích: ຫັດ — tập, luyện tập

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ຊາວພື້ນເມືອງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • người bản xứ

Giải thích: ຊາວພື້ນເມືອງ — người bản xứ

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ສຳນຽງການເວົ້າ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • giọng nói, phương ngữ

Giải thích: ສຳນຽງການເວົ້າ — giọng nói, phương ngữ

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ຄວາມຣະມັດຣະວັງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • sự cẩn thận, thận trọng

Giải thích: ຄວາມຣະມັດຣະວັງ — sự cẩn thận, thận trọng