Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu và từ vựng, khung 585–592 (trang sách 448–452) — 10 / 55 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ຕໍ່ສູ້ເອົາ
ສມຽນ
ຢ້ຽມຢາມ
ສ້າງ
ນາຍບ້ານ

Nhóm 2
ຖນົນ
ສນຸກມ່ວນຊື່ນ
ຕຳແໜ່ງທີ່ສຳຄັນ
ຄຳຂວັນ
ຂຍັບຂຍາຍ