Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu và từ vựng, khung 585–592 (trang sách 448–452) — 8 / 55 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ຂນົບທຳນຽມ — phong tục, tập quán
- ທັງເຮັດວຽກທັງ... — vừa làm việc vừa…
- ດີ້ນຮົນ — vật lộn, ra sức
- ພໍ່ບ້ານ — trưởng làng
- ຕລອດທັງ — kể cả, bao gồm cả
- ເວົ້າຕລົກ — kể chuyện cười, nói đùa
- ສິດທິ — quyền, quyền lợi
- ຢ້ຽມຢາມ — thăm, đến thăm