Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476) — 20 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ພຣະສາວົກ
Xem nghĩa
vị đệ tử (của Đức Phật)
ເພື່ອນມິດ
Xem nghĩa
bạn bè (nước bạn)
ຕັສຮູ
Xem nghĩa
giác ngộ, thành đạo
ປາຖນາ
Xem nghĩa
mong muốn, ước mong
ຮຽບຮ້ອຍ
Xem nghĩa
ổn thỏa, chu đáo
ຄາຕກັມ
Xem nghĩa
vụ giết người, án mạng
ລ້ວນແຕ່
Xem nghĩa
đều là, toàn là
ຫຣຽນຕຣາຄຳຊອບ
Xem nghĩa
huân chương
ເສຖກິດ
Xem nghĩa
kinh tế
ກົມສິລປະກອນ
Xem nghĩa
Cục Mỹ thuật
ລິກລັບ
Xem nghĩa
bí ẩn
ປະຊາຣາສດອນ
Xem nghĩa
nhân dân, dân chúng
ທໍຣະມານ
Xem nghĩa
đau khổ, khổ cực
ພຣະພຸທອົງ
Xem nghĩa
Ngài (Đức Phật)
ສາວົກ
Xem nghĩa
đệ tử
ຄະນະນາຕສິນ
Xem nghĩa
đoàn múa cổ điển
ກຳກັບ
Xem nghĩa
phụ trách, điều hành
ສິດສອນ
Xem nghĩa
dạy dỗ, giảng dạy
ທົນ
Xem nghĩa
chịu đựng
ມະຫາພັຍ
Xem nghĩa
tai họa lớn, đại họa