Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476) — 20 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ພຣະສາວົກ

    Xem nghĩa

    vị đệ tử (của Đức Phật)

  2. ເພື່ອນມິດ

    Xem nghĩa

    bạn bè (nước bạn)

  3. ຕັສຮູ

    Xem nghĩa

    giác ngộ, thành đạo

  4. ປາຖນາ

    Xem nghĩa

    mong muốn, ước mong

  5. ຮຽບຮ້ອຍ

    Xem nghĩa

    ổn thỏa, chu đáo

  6. ຄາຕກັມ

    Xem nghĩa

    vụ giết người, án mạng

  7. ລ້ວນແຕ່

    Xem nghĩa

    đều là, toàn là

  8. ຫຣຽນຕຣາຄຳຊອບ

    Xem nghĩa

    huân chương

  9. ເສຖກິດ

    Xem nghĩa

    kinh tế

  10. ກົມສິລປະກອນ

    Xem nghĩa

    Cục Mỹ thuật

  11. ລິກລັບ

    Xem nghĩa

    bí ẩn

  12. ປະຊາຣາສດອນ

    Xem nghĩa

    nhân dân, dân chúng

  13. ທໍຣະມານ

    Xem nghĩa

    đau khổ, khổ cực

  14. ພຣະພຸທອົງ

    Xem nghĩa

    Ngài (Đức Phật)

  15. ສາວົກ

    Xem nghĩa

    đệ tử

  16. ຄະນະນາຕສິນ

    Xem nghĩa

    đoàn múa cổ điển

  17. ກຳກັບ

    Xem nghĩa

    phụ trách, điều hành

  18. ສິດສອນ

    Xem nghĩa

    dạy dỗ, giảng dạy

  19. ທົນ

    Xem nghĩa

    chịu đựng

  20. ມະຫາພັຍ

    Xem nghĩa

    tai họa lớn, đại họa