Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476) — 10 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ກິຈການ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- công việc, hoạt động
Giải thích: ກິຈການ — công việc, hoạt động
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ປາຖນາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- mong muốn, ước mong
Giải thích: ປາຖນາ — mong muốn, ước mong
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ລຸລ່ວງໄປ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đã kết thúc, đã hoàn tất
Giải thích: ລຸລ່ວງໄປ — đã kết thúc, đã hoàn tất
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ສັປດາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tuần, tuần lễ
Giải thích: ສັປດາ — tuần, tuần lễ
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ສືບສວນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- điều tra
Giải thích: ສືບສວນ — điều tra
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ສາວົກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đệ tử
Giải thích: ສາວົກ — đệ tử
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ພຣະພຸທອົງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Ngài (Đức Phật)
Giải thích: ພຣະພຸທອົງ — Ngài (Đức Phật)
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ໂດຍສະເພາະ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đặc biệt là
Giải thích: ໂດຍສະເພາະ — đặc biệt là
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ຄາດວ່າ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- dự kiến rằng, có lẽ
Giải thích: ຄາດວ່າ — dự kiến rằng, có lẽ
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ພຣະສາວົກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- vị đệ tử (của Đức Phật)
Giải thích: ພຣະສາວົກ — vị đệ tử (của Đức Phật)