Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476) — 12 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ພັທນາ

    1. tuần, tuần lễ
    2. Ngài (Đức Phật)
    3. phát triển
    4. huân chương

    Đáp án: ພັທນາ — phát triển

  2. Từ này nghĩa là gì? ພຣະພຸທອົງ

    1. sự thành thạo, kinh nghiệm
    2. đều là, toàn là
    3. Ngài (Đức Phật)
    4. đệ tử

    Đáp án: ພຣະພຸທອົງ — Ngài (Đức Phật)

  3. Từ này nghĩa là gì? ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື

    1. phát triển
    2. sự hợp tác
    3. vụ án, vụ kiện
    4. sự truyền bá

    Đáp án: ການຮ່ວມໄມ້ຮ່ວມມື — sự hợp tác

  4. Từ này nghĩa là gì? ຄາຕກັມ

    1. vụ giết người, án mạng
    2. được nhà vua ban thưởng
    3. kinh tế
    4. tham quan, du ngoạn

    Đáp án: ຄາຕກັມ — vụ giết người, án mạng

  5. Từ này nghĩa là gì? ສັປດາ

    1. tên người
    2. múa, việc múa
    3. huân chương
    4. tuần, tuần lễ

    Đáp án: ສັປດາ — tuần, tuần lễ

  6. Từ này nghĩa là gì? ຄວາມຊຳນານ

    1. tăng sĩ, nhà sư
    2. mời
    3. vụ mới
    4. sự thành thạo, kinh nghiệm

    Đáp án: ຄວາມຊຳນານ — sự thành thạo, kinh nghiệm

  7. Từ này nghĩa là gì? ມະຫາພັຍ

    1. nghệ sĩ
    2. dạy dỗ, giảng dạy
    3. tham quan, du ngoạn
    4. tai họa lớn, đại họa

    Đáp án: ມະຫາພັຍ — tai họa lớn, đại họa

  8. Từ này nghĩa là gì? ລາຍໃໝ່

    1. Đức Phật
    2. vụ mới
    3. vị đệ tử (của Đức Phật)
    4. tham quan, du ngoạn

    Đáp án: ລາຍໃໝ່ — vụ mới

  9. Từ này nghĩa là gì? ພຣະສາວົກ

    1. tên người
    2. vị đệ tử (của Đức Phật)
    3. Phật giáo, đạo Phật
    4. đệ tử

    Đáp án: ພຣະສາວົກ — vị đệ tử (của Đức Phật)

  10. Từ này nghĩa là gì? ສິລປິນ

    1. tuần, tuần lễ
    2. nghệ sĩ
    3. vị đệ tử (của Đức Phật)
    4. vụ mới

    Đáp án: ສິລປິນ — nghệ sĩ

  11. Từ này nghĩa là gì? ທົນ

    1. Ngài (Đức Phật)
    2. thuyết pháp, giảng đạo
    3. chịu đựng
    4. múa, việc múa

    Đáp án: ທົນ — chịu đựng

  12. Từ này nghĩa là gì? ພຣະພຸທສາສນາ

    1. Phật giáo, đạo Phật
    2. dạy dỗ, giảng dạy
    3. từ tôn kính đặt trước động từ (vua chúa, Đức Phật)
    4. chịu đựng

    Đáp án: ພຣະພຸທສາສນາ — Phật giáo, đạo Phật