Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476) — 10 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ທໍຣະມານ
ຄະດີ
ໄດ້ຮັບພຣະຣາຊທານ
ຄວາມຊຳນານ
ສິດສອນ

Nhóm 2
ສິລປິນ
ລິກລັບ
ລຸລ່ວງໄປ
ປະຊາຣາສດອນ
ເກສມາ