Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Câu, từ vựng và câu hỏi thường gặp, khung 629–661 (trang sách 466–476) — 8 / 50 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ກິຈການ — công việc, hoạt động
  • ລຸລ່ວງໄປ — đã kết thúc, đã hoàn tất
  • ລາຍໃໝ່ — vụ mới
  • ໂດຍສະເພາະ — đặc biệt là
  • ພຣະທັມ — Phật pháp, giáo pháp
  • ທັສນະສິກສາ — tham quan học tập
  • ພຣະພຸທສາສນາ — Phật giáo, đạo Phật
  • ເກສມາ — tên người