Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Màu sắc — 5 / 5 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ສີຂາວ

    1. màu đen
    2. màu đỏ
    3. màu trắng
    4. màu xanh da trời

    Đáp án: ສີຂາວ — màu trắng

  2. Từ này nghĩa là gì? ສີແດງ

    1. màu trắng
    2. màu xanh lá
    3. màu xanh da trời
    4. màu đỏ

    Đáp án: ສີແດງ — màu đỏ

  3. Từ này nghĩa là gì? ສີດຳ

    1. màu đen
    2. màu trắng
    3. màu đỏ
    4. màu xanh lá

    Đáp án: ສີດຳ — màu đen

  4. Từ này nghĩa là gì? ສີຂຽວ

    1. màu trắng
    2. màu đen
    3. màu xanh lá
    4. màu đỏ

    Đáp án: ສີຂຽວ — màu xanh lá

  5. Từ này nghĩa là gì? ສີຟ້າ

    1. màu đỏ
    2. màu đen
    3. màu xanh lá
    4. màu xanh da trời

    Đáp án: ສີຟ້າ — màu xanh da trời