Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 12 (tự học): Phong tục tập quán và lễ hội; nhà của tôi — 20 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. ຂາວ

    Xem nghĩa

    trắng

  2. ຄອບຄົວ

    Xem nghĩa

    gia đình

  3. ເພດານ

    Xem nghĩa

    trần nhà

  4. ເຮືອນຄົວ

    Xem nghĩa

    nhà bếp

  5. ຊານລົງ

    Xem nghĩa

    bộ ghế salon (sô-pha)

  6. ດ້ວຍ

    Xem nghĩa

    bằng (chất liệu, cách thức)

  7. ມຸງ

    Xem nghĩa

    lợp (mái)

  8. ທີ່

    Xem nghĩa

    mà, vì (đã) — từ nối

  9. ບໍ່ເປັນຫຍັງດອກ

    Xem nghĩa

    không sao đâu, không có gì đâu

  10. ຢູ່ໃນ

    Xem nghĩa

    ở trong

  11. ອື່ນໆ

    Xem nghĩa

    những thứ khác, vân vân

  12. ແດ່ເດີ

    Xem nghĩa

    nhé (từ cuối câu, mời hoặc nhờ một cách thân mật)

  13. ຕູ້

    Xem nghĩa

    tủ

  14. ດື່ມ

    Xem nghĩa

    uống

  15. ຢູ່ເທິງ

    Xem nghĩa

    ở trên

  16. ແດງ

    Xem nghĩa

    đỏ

  17. ຢ້ຽມຢາມ

    Xem nghĩa

    thăm hỏi, thăm viếng

  18. ຫລື

    Xem nghĩa

    hay, hoặc

  19. ຂຶ້ນ

    Xem nghĩa

    lên

  20. ເທາະ

    Xem nghĩa

    đi, nhé (từ cuối câu, mời hoặc giục)