Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 12 (tự học): Phong tục tập quán và lễ hội; nhà của tôi — 20 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ຂາວ
Xem nghĩa
trắng
ຄອບຄົວ
Xem nghĩa
gia đình
ເພດານ
Xem nghĩa
trần nhà
ເຮືອນຄົວ
Xem nghĩa
nhà bếp
ຊານລົງ
Xem nghĩa
bộ ghế salon (sô-pha)
ດ້ວຍ
Xem nghĩa
bằng (chất liệu, cách thức)
ມຸງ
Xem nghĩa
lợp (mái)
ທີ່
Xem nghĩa
mà, vì (đã) — từ nối
ບໍ່ເປັນຫຍັງດອກ
Xem nghĩa
không sao đâu, không có gì đâu
ຢູ່ໃນ
Xem nghĩa
ở trong
ອື່ນໆ
Xem nghĩa
những thứ khác, vân vân
ແດ່ເດີ
Xem nghĩa
nhé (từ cuối câu, mời hoặc nhờ một cách thân mật)
ຕູ້
Xem nghĩa
tủ
ດື່ມ
Xem nghĩa
uống
ຢູ່ເທິງ
Xem nghĩa
ở trên
ແດງ
Xem nghĩa
đỏ
ຢ້ຽມຢາມ
Xem nghĩa
thăm hỏi, thăm viếng
ຫລື
Xem nghĩa
hay, hoặc
ຂຶ້ນ
Xem nghĩa
lên
ເທາະ
Xem nghĩa
đi, nhé (từ cuối câu, mời hoặc giục)