Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 12 (tự học): Phong tục tập quán và lễ hội; nhà của tôi — 10 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.

Câu 1

Từ này nghĩa là gì?

ເທາະ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • đi, nhé (từ cuối câu, mời hoặc giục)

Giải thích: ເທາະ — đi, nhé (từ cuối câu, mời hoặc giục)

Câu 2

Từ này nghĩa là gì?

ຄຳຖາມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • câu hỏi

Giải thích: ຄຳຖາມ — câu hỏi

Câu 3

Từ này nghĩa là gì?

ຊານລົງ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • bộ ghế salon (sô-pha)

Giải thích: ຊານລົງ — bộ ghế salon (sô-pha)

Câu 4

Từ này nghĩa là gì?

ຄອບຄົວ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • gia đình

Giải thích: ຄອບຄົວ — gia đình

Câu 5

Từ này nghĩa là gì?

ບໍ່ເປັນຫຍັງດອກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • không sao đâu, không có gì đâu

Giải thích: ບໍ່ເປັນຫຍັງດອກ — không sao đâu, không có gì đâu

Câu 6

Từ này nghĩa là gì?

ຢ້ຽມຢາມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • thăm hỏi, thăm viếng

Giải thích: ຢ້ຽມຢາມ — thăm hỏi, thăm viếng

Câu 7

Từ này nghĩa là gì?

ຝາປະທາຍ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • tường, vách nhà

Giải thích: ຝາປະທາຍ — tường, vách nhà

Câu 8

Từ này nghĩa là gì?

ປຸກ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • dựng, cất (nhà)

Giải thích: ປຸກ — dựng, cất (nhà)

Câu 9

Từ này nghĩa là gì?

ສົນທະນາ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • hội thoại, trò chuyện

Giải thích: ສົນທະນາ — hội thoại, trò chuyện

Câu 10

Từ này nghĩa là gì?

ດື່ມ

Các lựa chọn

Xem đáp án

Đáp án đúng

  • uống

Giải thích: ດື່ມ — uống