Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 12 (tự học): Phong tục tập quán và lễ hội; nhà của tôi — 12 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.

  1. Từ này nghĩa là gì? ພື້ນ

    1. sàn nhà
    2. những thứ khác, vân vân
    3. bộ ghế salon (sô-pha)
    4. thăm hỏi, thăm viếng

    Đáp án: ພື້ນ — sàn nhà

  2. Từ này nghĩa là gì? ຢູ່ເທິງ

    1. ở trên
    2. hội thoại, trò chuyện
    3. dựng, cất (nhà)
    4. cái (lượng từ chung cho đồ vật)

    Đáp án: ຢູ່ເທິງ — ở trên

  3. Từ này nghĩa là gì? ດ້ວຍ

    1. câu hỏi
    2. bằng (chất liệu, cách thức)
    3. ô, lỗ; lượng từ cho cửa, cửa sổ
    4. bài đọc

    Đáp án: ດ້ວຍ — bằng (chất liệu, cách thức)

  4. Từ này nghĩa là gì? ທີ່

    1. bộ ghế salon (sô-pha)
    2. dựng, cất (nhà)
    3. mà, vì (đã) — từ nối
    4. trắng

    Đáp án: ທີ່ — mà, vì (đã) — từ nối

  5. Từ này nghĩa là gì? ບົດອ່ານ

    1. nhé (từ cuối câu, mời hoặc nhờ một cách thân mật)
    2. bài đọc
    3. màu cà phê (màu nâu)
    4. đỏ

    Đáp án: ບົດອ່ານ — bài đọc

  6. Từ này nghĩa là gì? ຝາປະທາຍ

    1. bộ ghế salon (sô-pha)
    2. ngói
    3. trần nhà
    4. tường, vách nhà

    Đáp án: ຝາປະທາຍ — tường, vách nhà

  7. Từ này nghĩa là gì? ຄຳຖາມ

    1. là, gồm (dùng khi liệt kê)
    2. ô, lỗ; lượng từ cho cửa, cửa sổ
    3. câu hỏi
    4. lợp (mái)

    Đáp án: ຄຳຖາມ — câu hỏi

  8. Từ này nghĩa là gì? ບໍ່ເປັນຫຍັງດອກ

    1. không sao đâu, không có gì đâu
    2. trắng
    3. bông, hoa; lượng từ cho hoa, bóng đèn, đinh
    4. là, gồm (dùng khi liệt kê)

    Đáp án: ບໍ່ເປັນຫຍັງດອກ — không sao đâu, không có gì đâu

  9. Từ này nghĩa là gì? ອັນ

    1. mà, vì (đã) — từ nối
    2. ở trong
    3. lợp (mái)
    4. cái (lượng từ chung cho đồ vật)

    Đáp án: ອັນ — cái (lượng từ chung cho đồ vật)

  10. Từ này nghĩa là gì? ກ່ອນ

    1. mái nhà
    2. thảm
    3. trắng
    4. trước, trước đã

    Đáp án: ກ່ອນ — trước, trước đã

  11. Từ này nghĩa là gì? ຫຼັງຄາ

    1. cái (lượng từ chung cho đồ vật)
    2. thăm hỏi, thăm viếng
    3. mái nhà
    4. sàn nhà

    Đáp án: ຫຼັງຄາ — mái nhà

  12. Từ này nghĩa là gì? ສີກາເຟ

    1. mái nhà
    2. mà, vì (đã) — từ nối
    3. màu cà phê (màu nâu)
    4. đỏ

    Đáp án: ສີກາເຟ — màu cà phê (màu nâu)