Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 12 (tự học): Phong tục tập quán và lễ hội; nhà của tôi — 8 / 38 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ກະເບື້ອງ — ngói
  • ຄື — là, gồm (dùng khi liệt kê)
  • ດ້ວຍ — bằng (chất liệu, cách thức)
  • ດອກ — bông, hoa; lượng từ cho hoa, bóng đèn, đinh
  • ໃຫ້ — cho, để
  • ອື່ນໆ — những thứ khác, vân vân
  • ມຸງ — lợp (mái)
  • ສົນທະນາ — hội thoại, trò chuyện