Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 4: Thi học phần I; làm quen, thông tin cá nhân (tiết 105–144) — 20 / 114 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ມີ
Xem nghĩa
có
ຕົກລົງ
Xem nghĩa
đồng ý; được
ສະບາຍດີ
Xem nghĩa
xin chào; khỏe, bình an
ໄດ້
Xem nghĩa
được
ເນາະ
Xem nghĩa
nhé, nhỉ (cuối câu)
ດີຫຼາຍ
Xem nghĩa
rất tốt; hay quá
ແຕ່
Xem nghĩa
chỉ; nhưng; từ
ພັກ
Xem nghĩa
ở, trọ, nghỉ
ຮູ້
Xem nghĩa
biết
ເກີດ
Xem nghĩa
sinh, sinh ra
ກໍ...ຄືກັນ
Xem nghĩa
cũng … như vậy (cấu trúc)
ເວົ້າ
Xem nghĩa
nói
ເກັ່ງ
Xem nghĩa
giỏi
ພາສາຝຣັ່ງ
Xem nghĩa
tiếng Pháp
ເດ
Xem nghĩa
còn … thì sao? (tiểu từ hỏi lại)
ຂອງ
Xem nghĩa
của
ລາວ
Xem nghĩa
Lào
ແດ່
Xem nghĩa
với, giùm (cuối câu nhờ)
ຫຼິ້ນ
Xem nghĩa
chơi
ຊ້າໆ
Xem nghĩa
chậm chậm; từ từ