Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 4: Thi học phần I; làm quen, thông tin cá nhân (tiết 105–144) — 10 / 114 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ແມ່ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- là
Giải thích: ແມ່ນ — là
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ແນວໃດ ?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thế nào?, như thế nào?
Giải thích: ແນວໃດ ? — thế nào?, như thế nào?
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ຄົນອາເມລິກາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- người Mỹ
Giải thích: ຄົນອາເມລິກາ — người Mỹ
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ກະລຸນາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- xin vui lòng; làm ơn
Giải thích: ກະລຸນາ — xin vui lòng; làm ơn
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ຊ້າໆ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- chậm chậm; từ từ
Giải thích: ຊ້າໆ — chậm chậm; từ từ
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ໃດ ?
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nào?
Giải thích: ໃດ ? — nào?
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ແຫ່ງຊາດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- quốc gia (thuộc quốc gia)
Giải thích: ແຫ່ງຊາດ — quốc gia (thuộc quốc gia)
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ຄົນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- người
Giải thích: ຄົນ — người
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ມາ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đến, tới
Giải thích: ມາ — đến, tới
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ໂທມັດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- Thomas (tên người)
Giải thích: ໂທມັດ — Thomas (tên người)