Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 4: Thi học phần I; làm quen, thông tin cá nhân (tiết 105–144) — 10 câu trong 28 câu mẫu có nghĩa (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Đọc câu tiếng Lào, viết nghĩa tiếng Việt theo cách hiểu của bạn, rồi bấm «Xem bản dịch tham khảo» và tự đánh giá. Một câu có nhiều cách dịch đúng nên máy không chấm phần này. Cổng không lưu gì bạn viết.

  1. ແຂງແຮງດີ. ເຈົ້າເດ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Khỏe mạnh. Còn bạn thì sao?

  2. ເປັນຈັ່ງໃດ ? ( ຈັ່ງໃດ ?)

    Xem bản dịch tham khảo

    Thế nào rồi? (Sao rồi?)

  3. ເຈົ້າຮູ້ພາສາລາວ ( ຝຣັ່ງ, ອັງກິດ ) ບໍ່ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn có biết tiếng Lào (Pháp, Anh) không?

  4. ເຈົ້າເກີດຢູ່ໃສ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn sinh ra ở đâu?

  5. ເຈົ້າມາຈາກໃສ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn đến từ đâu?

  6. ຊື່ ແລະ ນາມສະກຸ່ນ ຂອງເຈົ້າແມ່ນຫຍັງ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Họ tên của bạn là gì?

  7. ເຈົ້າມີອາຊີບຫຍັງ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn làm nghề gì?

  8. ທີ່ຢູ່ຂອງເຈົ້າຢູ່ໃສ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Địa chỉ của bạn ở đâu?

  9. (ຂ້ອຍ) ຮູ້ (ພາສາລາວ) ໜ້ອຍໜຶ່ງ.

    Xem bản dịch tham khảo

    (Tôi) biết (tiếng Lào) một chút.

  10. ເຈົ້າເຂົ້າໃຈບໍ່ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn có hiểu không?