Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 4: Thi học phần I; làm quen, thông tin cá nhân (tiết 105–144) — 8 / 114 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ບໍ່ເຂົ້າໃຈ — không hiểu
  • ທີ່ຢູ່ — địa chỉ, chỗ ở
  • ໄປກ່ອນ — đi trước (xin phép đi trước)
  • ເພື່ອນ — bạn; bạn bè
  • ອາຊີບ — nghề nghiệp
  • ສັນຊາດ — quốc tịch
  • ແບັກມັນ — Beckmann (họ người)
  • ໜ້ອຍດຽວ — một chút, một ít