Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184) — 20 / 271 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.

  1. (ອົບ)ອຸ່ນ

    Xem nghĩa

    ấm (áp)

  2. ຈັກ ?

    Xem nghĩa

    mấy?, bao nhiêu?

  3. ຫ້ອງນອນ

    Xem nghĩa

    phòng ngủ

  4. ໃນເມືອງ

    Xem nghĩa

    trong thành phố, trong phố

  5. ເຮືອນ

    Xem nghĩa

    nhà

  6. ໂມງ

    Xem nghĩa

    giờ (khi nói mấy giờ)

  7. ແດດ(ອອກ)

    Xem nghĩa

    nắng (lên)

  8. ຂວາ

    Xem nghĩa

    phải, bên phải

  9. ມຸ້ງ

    Xem nghĩa

    màn, mùng

  10. ເຄື່ອງຫັດຖະກຳ

    Xem nghĩa

    đồ thủ công mỹ nghệ

  11. ປາກກາ

    Xem nghĩa

    bút (bút mực, bút bi)

  12. ຟາກ

    Xem nghĩa

    bên, phía (bên kia)

  13. ລຶ້ງເຄີຍ

    Xem nghĩa

    quen (dần)

  14. ແຜນທີ່

    Xem nghĩa

    bản đồ

  15. ແນວໃດ ?

    Xem nghĩa

    thế nào?, như thế nào?

  16. ລ້ຽວ

    Xem nghĩa

    rẽ

  17. ຮ້ອນ

    Xem nghĩa

    nóng

  18. ສ້າງ

    Xem nghĩa

    xây, tạo dựng

  19. ແຕ່ງ / ແຕ່ງໃຫ້

    Xem nghĩa

    chuẩn bị, làm (món) / chuẩn bị cho

  20. ຜືນ

    Xem nghĩa

    cái, chiếc (loại từ cho áo, vải, chiếu…)