Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184) — 20 / 271 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
(ອົບ)ອຸ່ນ
Xem nghĩa
ấm (áp)
ຈັກ ?
Xem nghĩa
mấy?, bao nhiêu?
ຫ້ອງນອນ
Xem nghĩa
phòng ngủ
ໃນເມືອງ
Xem nghĩa
trong thành phố, trong phố
ເຮືອນ
Xem nghĩa
nhà
ໂມງ
Xem nghĩa
giờ (khi nói mấy giờ)
ແດດ(ອອກ)
Xem nghĩa
nắng (lên)
ຂວາ
Xem nghĩa
phải, bên phải
ມຸ້ງ
Xem nghĩa
màn, mùng
ເຄື່ອງຫັດຖະກຳ
Xem nghĩa
đồ thủ công mỹ nghệ
ປາກກາ
Xem nghĩa
bút (bút mực, bút bi)
ຟາກ
Xem nghĩa
bên, phía (bên kia)
ລຶ້ງເຄີຍ
Xem nghĩa
quen (dần)
ແຜນທີ່
Xem nghĩa
bản đồ
ແນວໃດ ?
Xem nghĩa
thế nào?, như thế nào?
ລ້ຽວ
Xem nghĩa
rẽ
ຮ້ອນ
Xem nghĩa
nóng
ສ້າງ
Xem nghĩa
xây, tạo dựng
ແຕ່ງ / ແຕ່ງໃຫ້
Xem nghĩa
chuẩn bị, làm (món) / chuẩn bị cho
ຜືນ
Xem nghĩa
cái, chiếc (loại từ cho áo, vải, chiếu…)