Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184) — 10 / 271 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ເດືອນ 8 (ສິງຫາ)
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tháng 8; tháng Tám
Giải thích: ເດືອນ 8 (ສິງຫາ) — tháng 8; tháng Tám
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ເດືອນ 2 (ກຸມພາ)
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tháng 2; tháng Hai
Giải thích: ເດືອນ 2 (ກຸມພາ) — tháng 2; tháng Hai
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ຢ່າງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thứ, loại, kiểu
Giải thích: ຢ່າງ — thứ, loại, kiểu
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ເຄື່ອງກະປ໋ອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đồ hộp
Giải thích: ເຄື່ອງກະປ໋ອງ — đồ hộp
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ຜ້າປູບ່ອນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ga trải giường
Giải thích: ຜ້າປູບ່ອນ — ga trải giường
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ພັກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- nghỉ
Giải thích: ພັກ — nghỉ
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ວຽກບ້ານ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bài tập về nhà
Giải thích: ວຽກບ້ານ — bài tập về nhà
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
(ອົບ)ອຸ່ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ấm (áp)
Giải thích: (ອົບ)ອຸ່ນ — ấm (áp)
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ຝຶກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- luyện, tập
Giải thích: ຝຶກ — luyện, tập
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ເຢັນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- mát
Giải thích: ເຢັນ — mát