Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184) — 10 / 271 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Chọn nghĩa đúng cho từng từ tiếng Lào (mỗi nghĩa dùng một lần), rồi bấm «Kiểm tra». Cổng không lưu kết quả.

Nhóm 1
ເຄື່ອງນອນ
ເຊີນ
ໂຖດອກໄມ້
ຢາກໄດ້
ຈານ

Nhóm 2
ຫຼຸດ
ໜັງສືພິມ
ຟ້າບົດ
ຕອນເຊົ້າ
ດອກໄຟ