Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 5: Đồ vật; thời gian, mùa, thời tiết; quán ăn; cửa hàng (tiết 145–184) — 8 / 271 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.
- ຕອນກາງເວັນ. — ban ngày
- ຫຼຸດລື່ນ — chênh lệch
- ວັນອັງຄານ — thứ Ba
- ລຶ້ງເຄີຍ — quen (dần)
- ແມວ — con mèo
- ສ້າງ — xây, tạo dựng
- ເງິນກີບ — tiền kíp
- ເຝື້ອ — trời mờ, âm u