Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224) — 10 / 146 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຖືກ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- rẻ; bị (bị phạt, bị chặn xe)
Giải thích: ຖືກ — rẻ; bị (bị phạt, bị chặn xe)
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ແນະນຳ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- hướng dẫn, chỉ dẫn
Giải thích: ແນະນຳ — hướng dẫn, chỉ dẫn
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ສະໜາມບິນ / ເດີ່ນບິນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- sân bay
Giải thích: ສະໜາມບິນ / ເດີ່ນບິນ — sân bay
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຫົວໃຈ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tim
Giải thích: ຫົວໃຈ — tim
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ທ່ານໝໍ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- bác sĩ
Giải thích: ທ່ານໝໍ — bác sĩ
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ຫົວ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- đầu
Giải thích: ຫົວ — đầu
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ຫູ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tai
Giải thích: ຫູ — tai
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ຢາກິນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- thuốc uống
Giải thích: ຢາກິນ — thuốc uống
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ເຮືອບິນ / ຍົນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- máy bay
Giải thích: ເຮືອບິນ / ຍົນ — máy bay
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ສະແຕມ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tem (thư)
Giải thích: ສະແຕມ — tem (thư)