Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224) — 10 câu trong 17 câu mẫu có nghĩa (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Đọc câu tiếng Lào, viết nghĩa tiếng Việt theo cách hiểu của bạn, rồi bấm «Xem bản dịch tham khảo» và tự đánh giá. Một câu có nhiều cách dịch đúng nên máy không chấm phần này. Cổng không lưu gì bạn viết.

  1. ຂ້ອຍຢາກ (ໂທ / ໂທລະສັບ) (ໄປ / ໄປຫາ) ……

    Xem bản dịch tham khảo

    Tôi muốn (gọi / gọi điện thoại) (đến / cho) ……

  2. ໄປໃສ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Đi đâu?

  3. ແຕ່ນີ້ໄປຫັ້ນໄກບໍ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Từ đây đến đó có xa không?

  4. ເຈົ້າບໍ່ຄວນ ( ດື່ມເຫຼົ້າ / ສູບຢາ).

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn không nên (uống rượu / hút thuốc).

  5. ຂໍຊື້ປີ້……ແດ່ (ໜຶ່ງ,ສອງ...)ປີ້.

    Xem bản dịch tham khảo

    Cho tôi mua vé …… (một, hai...) vé.

  6. ເຈົ້າກິນມື້ລະສາມຄັ້ງ ( ເຊົ້າ - ສວາຍ - ແລງ ).

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn uống mỗi ngày ba lần (sáng – trưa – tối).

  7. ໄປຫັ້ນເປັນແນວໃດ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Đến đó đi thế nào?

  8. ເຈົ້າ ( ເປັນ / ເຈັບ ) ຫຍັງ ?

    Xem bản dịch tham khảo

    Bạn (bị / đau) gì?

  9. ຂ້ອຍຢາກໄປ……

    Xem bản dịch tham khảo

    Tôi muốn đi ……

  10. ຂ້ອຍໄດ້ ( ກິນ / ສັກ ) ຢາແລ້ວ.

    Xem bản dịch tham khảo

    Tôi đã (uống / tiêm) thuốc rồi.