Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224) — 12 / 146 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Dành cho lớp học, chiếu lên màn hình: chia lớp thành 2–4 đội. Mỗi câu, đội nào trả lời đúng trước thì giáo viên bấm cộng điểm cho đội đó. Câu hỏi dựng từ từ vựng của khoá / bài đã chọn. Điểm chỉ hiện trên màn hình, cổng không lưu.
Phím tắt: Enter — hiện đáp án; 1–4 — cộng điểm cho đội trả lời đúng; 0 — không đội nào. Cộng điểm xong tự sang câu tiếp.
Từ này nghĩa là gì? ປົກກະຕິ
- đăng ký; (thư) bảo đảm
- bình thường
- kim; mũi (khâu)
- áp suất, áp lực
Đáp án: ປົກກະຕິ — bình thường
Từ này nghĩa là gì? ຖະໜົນ
- thở, hô hấp
- sốt
- đường hàng không
- đường phố
Đáp án: ຖະໜົນ — đường phố
Từ này nghĩa là gì? ໂທລະເລກ
- một số
- xe buýt
- thấy; nhìn thấy
- điện tín; điện báo
Đáp án: ໂທລະເລກ — điện tín; điện báo
Từ này nghĩa là gì? ຕີນ
- bàn chân
- rẻ; bị (bị phạt, bị chặn xe)
- cổ, họng
- chỗ; nơi
Đáp án: ຕີນ — bàn chân
Từ này nghĩa là gì? ພຽງແຕ່
- chỉ, chỉ là
- xe con; ô tô con
- fax
- giấy kiểm định kỹ thuật (xe)
Đáp án: ພຽງແຕ່ — chỉ, chỉ là
Từ này nghĩa là gì? ບອກ / ບອກວ່າ
- cẳng chân, ống chân
- không … lắm
- bảo, nói; bảo rằng, nói rằng
- đơn thuốc
Đáp án: ບອກ / ບອກວ່າ — bảo, nói; bảo rằng, nói rằng
Từ này nghĩa là gì? ສຳຄັນ
- chỉ, chỉ là
- quan trọng
- tai
- (trợ từ cảm thán) … quá đấy, … đấy
Đáp án: ສຳຄັນ — quan trọng
Từ này nghĩa là gì? ຄົນເຈັບ
- xe vận tải; xe chở hàng
- dừng (lại đã)
- cổ, họng
- người bệnh, bệnh nhân
Đáp án: ຄົນເຈັບ — người bệnh, bệnh nhân
Từ này nghĩa là gì? ສະຖານີ
- xe van; xe khách nhỏ
- bình thường
- kiểm tra
- nhà ga; bến xe
Đáp án: ສະຖານີ — nhà ga; bến xe
Từ này nghĩa là gì? ກວດກາ
- thuyền; ghe
- chuyến (xe); lượt
- kiểm tra
- phòng mổ; phòng phẫu thuật
Đáp án: ກວດກາ — kiểm tra
Từ này nghĩa là gì? ໄຂ້
- vai
- sân bay
- nơi bán thuốc, quầy thuốc
- sốt
Đáp án: ໄຂ້ — sốt
Từ này nghĩa là gì? ຈະລາຈອນ
- phòng khám
- thông thường, theo lẽ thường
- đường bộ
- giao thông (trên đường)
Đáp án: ຈະລາຈອນ — giao thông (trên đường)