Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 6: Giao thông, bệnh viện, khách sạn (tiết 185–224) — 8 / 146 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ຂາ — chân
  • ໄດ໋ໜີ້ — (trợ từ cảm thán) … quá đấy, … đấy
  • ລົດໄຟ — tàu hỏa
  • ເຈັບ / ປວດ — đau, nhức
  • ( ໃສ່ )ນ້ຳທະເລ / ນ້ຳເກືອ — (truyền) nước biển; nước muối
  • ປິ່ນປົວ — chữa trị, điều trị
  • ບ່າ — vai
  • ບອກ / ບອກວ່າ — bảo, nói; bảo rằng, nói rằng