Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 8: Lớp học, đất nước Lào, chính quyền, kiểm tra (tiết 265–304) — 20 / 112 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Nghĩ câu trả lời trước, rồi bấm «Xem» để so. Chấm thật lòng «Đã nhớ» hay «Chưa nhớ» — kết quả chỉ ở trên máy bạn.
ພາສາອັງກິດ
Xem nghĩa
tiếng Anh
ອົງການຈັດຕັ້ງ
Xem nghĩa
tổ chức
ຫົວໜ້າ
Xem nghĩa
người đứng đầu, trưởng
ວັນນະຄະດີ
Xem nghĩa
văn học
ກັບສໍຂາວ
Xem nghĩa
hộp phấn
ລັດຖະມົນຕີ
Xem nghĩa
bộ trưởng
ຄຳຂວັນ
Xem nghĩa
khẩu hiệu
ປ່າໄມ້
Xem nghĩa
lâm nghiệp; rừng
ໂລກ
Xem nghĩa
thế giới; trái đất
ກຳມະບານ
Xem nghĩa
công đoàn
ແທ່ງ
Xem nghĩa
cây, viên, thỏi (loại từ cho bút chì, phấn, thỏi kim loại)
ອາຈານສອນ
Xem nghĩa
thầy giáo, cô giáo (người dạy)
ເລຂາທິການ
Xem nghĩa
bí thư, thư ký
ນາຍບ້ານ
Xem nghĩa
trưởng bản
ໂອກາດໜ້າພົບກັນໃໝ່
Xem nghĩa
hẹn gặp lại dịp khác
ຊາວໜຸ່ມ
Xem nghĩa
thanh niên
ສຶກສາສາດ
Xem nghĩa
giáo dục học
ມະຫາຊົນ
Xem nghĩa
quần chúng
ເຖິງແມ່ນ (ວ່າ)...ກໍ່ຕາມ...ກໍ່...
Xem nghĩa
dù … đi nữa thì … vẫn …; mặc dù … nhưng vẫn …
ແຜ່ນ
Xem nghĩa
tấm, tờ (loại từ cho giấy, ván, bảng…)