Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập
Ôn từ
Đang ôn: Tuần 8: Lớp học, đất nước Lào, chính quyền, kiểm tra (tiết 265–304) — 10 / 112 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác
Ở giai đoạn này cổng KHÔNG lưu bài bạn đã xem hay câu trả lời của bạn.
Câu 1
Từ này nghĩa là gì?
ຄຸ້ມຄອງ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- quản lý
Giải thích: ຄຸ້ມຄອງ — quản lý
Câu 2
Từ này nghĩa là gì?
ສັງຄົມສາດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- xã hội học
Giải thích: ສັງຄົມສາດ — xã hội học
Câu 3
Từ này nghĩa là gì?
ປະກາດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tuyên bố, công bố
Giải thích: ປະກາດ — tuyên bố, công bố
Câu 4
Từ này nghĩa là gì?
ຢາງລຶບ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- cục tẩy
Giải thích: ຢາງລຶບ — cục tẩy
Câu 5
Từ này nghĩa là gì?
ປປະກອບສ່ວນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- góp phần, đóng góp
Giải thích: ປປະກອບສ່ວນ — góp phần, đóng góp
Câu 6
Từ này nghĩa là gì?
ສັງຄົມ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- xã hội
Giải thích: ສັງຄົມ — xã hội
Câu 7
Từ này nghĩa là gì?
ໄວຍະກອນລາວ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- ngữ pháp tiếng Lào
Giải thích: ໄວຍະກອນລາວ — ngữ pháp tiếng Lào
Câu 8
Từ này nghĩa là gì?
ຍຸຕິທຳ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tư pháp; công lý
Giải thích: ຍຸຕິທຳ — tư pháp; công lý
Câu 9
Từ này nghĩa là gì?
ສຶກສາສາດ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- giáo dục học
Giải thích: ສຶກສາສາດ — giáo dục học
Câu 10
Từ này nghĩa là gì?
ແຜ່ນ
Xem đáp án
Đáp án đúng
- tấm, tờ (loại từ cho giấy, ván, bảng…)
Giải thích: ແຜ່ນ — tấm, tờ (loại từ cho giấy, ván, bảng…)