Học tiếng Lào

Bạn đang xem các bài mở cho mọi người. Đăng nhập để học các khoá khác. Đăng nhập

Ôn từ

Đang ôn: Tuần 8: Lớp học, đất nước Lào, chính quyền, kiểm tra (tiết 265–304) — 8 / 112 từ (xáo ngẫu nhiên). Chọn nguồn khác

Lật hai ô một lượt để tìm cặp chữ Lào – nghĩa. Đúng cặp thì hai ô giữ mở; sai thì úp lại — hãy nhớ vị trí! Chơi một mình hoặc cả lớp cùng chơi trên màn hình chiếu. Cổng không lưu gì.

  • ຂໍລາຄວາມລົມ — xin phép dừng câu chuyện (để đi)
  • ເປັນເຈົ້າ — làm chủ
  • ວິຊາຮຽນ — môn học
  • ກັບ — hộp; loại từ chỉ hộp (hộp phấn, hộp diêm…)
  • ໂອກາດໜ້າພົບກັນໃໝ່ — hẹn gặp lại dịp khác
  • ອຳນາດ — quyền lực
  • ລະບອບ — chế độ
  • ພາສາລາວ — tiếng Lào