ຮຽນພາສາລາວ › ສົນທະນາສວມບົດບາດ
ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ສົນທະນາສວມບົດບາດ ຂ.3. ໂທມັດໄປໂຮງການໄປສະນີ ໃນບົດ: Bài 9 (phần 1). Giao thông, liên lạc: từ vựng, mẫu câu, hội thoại — ການຄົມມະນາຄົມ (tiết 185–191)
ທ່ານສວມບົດບາດ: ທມ ພງ
ສະແດງຄວາມໝາຍຄຳເວົ້າຂອງອີກຝ່າຍ ສະແດງຄວາມໝາຍຂອງຕົວເລືອກ
ໂປຣແກຣມທ່ອງເວັບປິດ JavaScript ຢູ່ ຈຶ່ງຍັງສວມບົດບາດບໍ່ໄດ້ — ລຸ່ມນີ້ແມ່ນບົດສົນທະນາທັງໝົດເພື່ອອ່ານ.
ຂ.3. ໂທມັດໄປໂຮງການໄປສະນີ ທມ: ສະບາຍດີ, ຂ້ອຍຢາກໂທລະສັບໄປເຢຍລະມັນ ໄດ້ບໍ ? Xin chào, tôi muốn gọi điện thoại sang Đức, được không? ພງ: ໄດ້ ! ເປັນຫຍັງເຈົ້າບໍ່ໂທຢູ່ສຳນັກງານຂອງເຈົ້າ, ໂທຢູ່ນີ້ແພງຫຼາຍ. Được! Sao anh không gọi ở cơ quan của anh, gọi ở đây đắt lắm. ທມ: ຢູ່ສຳນັກງານຂອງຂ້ອຍບໍ່ມີໂທລະສັບທາງໄກ. ໂທຢູ່ນີ້ນາທີໜຶ່ງເທົ່າໃດ ? Ở cơ quan tôi không có điện thoại đường dài. Gọi ở đây một phút bao nhiêu? ພງ: ໂທໄປເຢຍລະມັນນາທີໜຶ່ງ 15.000 ກີບ. ໂທບໍ ? Gọi sang Đức một phút 15.000 kíp. Anh có gọi không? ທມ: ໂທ ! ຝາກຈົດໝາຍເດ ສະບັບໜຶ່ງເທົ່າໃດ ? Gọi! Còn gửi thư thì một lá bao nhiêu? ພງ: ແລ້ວແຕ່ນ້ຳໜັກຂອງຈົດໝາຍ. ໜັກກໍ່ແພງ, ເບົາກໍ່ຖືກ. Tùy theo trọng lượng của thư. Nặng thì đắt, nhẹ thì rẻ. ທມ: ໂທລະເລກເດ, ຄຳໜຶ່ງຈັກກີບ ? Còn điện tín thì một chữ bao nhiêu kíp? ພງ: ຄຳໜຶ່ງ 2.000 ກີບ. Một chữ 2.000 kíp. ທມ: ຂ້ອຍຢາກຝາກຈົດໝາຍລົງທະບຽນແດ່, ຢູ່ນີ້ມີຊອງຈົດໝາຍບໍ ? Tôi muốn gửi thư bảo đảm, ở đây có phong bì không? ພງ: ມີ ! ແຕ່ໄປໂທລະສັບກ່ອນແລ້ວຈຶ່ງມາຝາກຈົດໝາຍກໍ່ໄດ້. ເຊີນໄປທີ່ຫ້ອງເບີ 3 ເດີ ຈະມີພະນັກງານເຝົ້າຢູ່ຫັ້ນ. Có! Nhưng anh cứ đi gọi điện thoại trước rồi hãy đến gửi thư cũng được. Mời anh đến phòng số 3 nhé, sẽ có nhân viên trực ở đó. ທມ: ຂອບໃຈ, ໄປກ່ອນເດີ. Cảm ơn, tôi đi đây nhé. ພງ: ເຈົ້າ, ໄປດີ. Vâng, tạm biệt. ເຮັດຄືນ ບົດສົນທະນາຕໍ່ໄປ → ເລືອກບົດສົນທະນາອື່ນ
ແຫຼ່ງທີ່ມາຂອງບົດສົນທະນາ
«Giáo trình tiếng Lào» (lưu hành nội bộ), Trường Cao đẳng Sơn La, trang sách 52 — giáo trình do Trường Cao đẳng Sơn La biên soạn, dùng theo Công văn số 536/CĐSL-ĐT ngày 18/8/2025 của Trường.