ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ
ທວນຄຳສັບ
ກຳລັງທວນ: Bài 26. Khung 525–527: Muốn mua gì tuỳ ý, chế giễu nhau, chuẩn bị đi dã ngoại — 20 / 32 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ
ຄິດຄຳຕອບກ່ອນ, ແລ້ວກົດ «ເບິ່ງ» ເພື່ອທຽບ. ໃຫ້ຄະແນນຕົນເອງຢ່າງຊື່ສັດ «ຈື່ແລ້ວ» ຫຼື «ຍັງບໍ່ຈື່» — ຜົນຢູ່ສະເພາະໃນເຄື່ອງຂອງທ່ານ.
ຂຸດເອົາ...ມາ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
đào … lên
ຕິກເບັດ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
câu cá
ທຸກອົກທຸກໃຈ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
buồn phiền, khổ tâm (lặp từ ở đây để lời văn thêm phong phú, có nhịp điệu)
ເອົາຫຍັງໄປກິນ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
mang gì đi ăn
ພາ...ໄປ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
đưa (ai) đi (đâu)
ທຸກຝ່າຍ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
mọi bên, các bên
ແຕ່ເດິກ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
từ lúc trời còn tối, từ sớm tinh mơ
ແກງໜໍ່ໄມ້
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
canh măng
ຄັ້ງນີ້
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
lần này
ບໍ່...ເລີຍ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
không … chút nào, chẳng … cả
ແຈ່ວແຊບໆ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
nước chấm cay thật ngon
ຫຍໍ້ຫຍັນ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
chế giễu, nhạo báng
ເກົ້າລ້ຽວ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
tên một làng
ລຸກ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
dậy, thức dậy
ບ່ອນປິກນິກ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
chỗ dã ngoại
ມື້ອື່ນ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
ngày mai
ຄັນບໍ່ດັ່ງນັ້ນ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
nếu không thì, nếu (họ) không được như thế
ແຕກສາມະຄີກັນ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
mất đoàn kết, chia rẽ nhau
ກໍ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
cũng: trong câu kết thúc bằng ຂ້ອຍກໍບໍ່ຮູ້, ກໍ mang nghĩa «cũng», tức là «tôi cũng không biết»
ໂຊກດີ
ເບິ່ງຄວາມໝາຍ
may mắn