ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: Bài 26. Khung 525–527: Muốn mua gì tuỳ ý, chế giễu nhau, chuẩn bị đi dã ngoại — 12 / 32 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄັນບໍ່ດັ່ງນັ້ນ

    1. mang gì đi ăn
    2. phía bắc, phía trên
    3. nếu không thì, nếu (họ) không được như thế
    4. chỗ dã ngoại

    ຄຳຕອບ: ຄັນບໍ່ດັ່ງນັ້ນ — nếu không thì, nếu (họ) không được như thế

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຮົາຂໍໃຫ້

    1. phía bắc, phía trên
    2. chế giễu, nhạo báng
    3. đi dã ngoại (đi ăn cơm ngoài trời)
    4. chúng ta hãy chúc cho…

    ຄຳຕອບ: ເຮົາຂໍໃຫ້ — chúng ta hãy chúc cho…

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຫຍໍ້ຫຍັນ

    1. may mắn
    2. mang gì đi ăn
    3. chế giễu, nhạo báng
    4. chỗ dã ngoại

    ຄຳຕອບ: ຫຍໍ້ຫຍັນ — chế giễu, nhạo báng

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຂຸດເອົາ...ມາ

    1. đào … lên
    2. cũng: trong câu kết thúc bằng ຂ້ອຍກໍບໍ່ຮູ້, ກໍ mang nghĩa «cũng», tức là «tôi cũng không biết»
    3. chúng ta hãy chúc cho…
    4. canh măng

    ຄຳຕອບ: ຂຸດເອົາ...ມາ — đào … lên

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄປຊອກ

    1. khi đã đến nơi
    2. tên một làng
    3. canh măng
    4. đi tìm

    ຄຳຕອບ: ໄປຊອກ — đi tìm

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ມື້ອື່ນ

    1. mất đoàn kết, chia rẽ nhau
    2. vui
    3. canh măng
    4. ngày mai

    ຄຳຕອບ: ມື້ອື່ນ — ngày mai

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕິກເບັດ

    1. cá nướng
    2. lần này
    3. câu cá
    4. dậy, thức dậy

    ຄຳຕອບ: ຕິກເບັດ — câu cá

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄັ້ງນີ້

    1. canh măng
    2. chế giễu, nhạo báng
    3. khi đã đến nơi
    4. lần này

    ຄຳຕອບ: ຄັ້ງນີ້ — lần này

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ລຸກ

    1. phía bắc, phía trên
    2. chế giễu, nhạo báng
    3. dậy, thức dậy
    4. nước chấm cay thật ngon

    ຄຳຕອບ: ລຸກ — dậy, thức dậy

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໜຶ້ງເຂົ້າ

    1. chế giễu, nhạo báng
    2. câu cá
    3. đồ xôi, hấp xôi
    4. may mắn

    ຄຳຕອບ: ໜຶ້ງເຂົ້າ — đồ xôi, hấp xôi

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເອົາຫຍັງໄປກິນ

    1. đi dã ngoại (đi ăn cơm ngoài trời)
    2. đưa (ai) đi (đâu)
    3. mang gì đi ăn
    4. cá nướng

    ຄຳຕອບ: ເອົາຫຍັງໄປກິນ — mang gì đi ăn

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເກັບເງິນໄວ້

    1. để dành tiền, tiết kiệm tiền
    2. dậy, thức dậy
    3. ngày mai
    4. mất đoàn kết, chia rẽ nhau

    ຄຳຕອບ: ເກັບເງິນໄວ້ — để dành tiền, tiết kiệm tiền