ຮຽນພາສາລາວ

ທ່ານກຳລັງເບິ່ງບົດທີ່ເປີດໃຫ້ທຸກຄົນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບເພື່ອຮຽນຫຼັກສູດອື່ນ. ເຂົ້າສູ່ລະບົບ

ທວນຄຳສັບ

ກຳລັງທວນ: ອ່ານປະໂຫຍກພາສາລາວ — ສະບັບຮ່າງຈາກ FSI «Reading Lao» (1974) — 12 / 1291 ຄຳ (ສຸ່ມ). ເລືອກແຫຼ່ງອື່ນ

ສຳລັບຫ້ອງຮຽນ, ສາຍຂຶ້ນຈໍ: ແບ່ງຫ້ອງເປັນ 2–4 ທີມ. ແຕ່ລະຄຳຖາມ ທີມໃດຕອບຖືກກ່ອນ ຄູກົດໃຫ້ຄະແນນທີມນັ້ນ. ຄຳຖາມສ້າງຈາກຄຳສັບຂອງຫຼັກສູດ / ບົດທີ່ເລືອກ. ຄະແນນສະແດງເທິງຈໍເທົ່ານັ້ນ, ເວັບໄຊບໍ່ບັນທຶກ.

  1. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕ່າງກໍ

    1. rủ nhau đi
    2. ai nấy đều (từng người)
    3. chùa chiền
    4. ghé lại, dừng chân ở

    ຄຳຕອບ: ຕ່າງກໍ — ai nấy đều (từng người)

  2. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຕິດຢາ

    1. dễ nuôi
    2. một số loại
    3. nghiện ma tuý
    4. quân đội quốc gia, các lực lượng vũ trang

    ຄຳຕອບ: ຕິດຢາ — nghiện ma tuý

  3. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທີ່ຕົນຂຽນ...ໄວ້

    1. (cái) mà mình đã viết
    2. vi khuẩn, mầm bệnh
    3. bận (làm việc gì)
    4. liên hệ (với ai)

    ຄຳຕອບ: ທີ່ຕົນຂຽນ...ໄວ້ — (cái) mà mình đã viết

  4. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ເຊີນຕົວ

    1. tướng ພຸດທາ (tên người)
    2. trọng lượng, sức nặng
    3. nếu không muốn im lặng
    4. mời đến, triệu tập

    ຄຳຕອບ: ເຊີນຕົວ — mời đến, triệu tập

  5. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄັ້ງນີ້

    1. mất thời gian như nhau
    2. lần này
    3. lâu
    4. nên

    ຄຳຕອບ: ຄັ້ງນີ້ — lần này

  6. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ນຳໄປຄືນ

    1. đem trả lại
    2. đấu tranh để giành lấy
    3. ngoài đồng ruộng
    4. mất đoàn kết, chia rẽ nhau

    ຄຳຕອບ: ນຳໄປຄືນ — đem trả lại

  7. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຄົງ

    1. chắc là
    2. lượt đi, chiều đi
    3. dùng tay bốc (xôi)
    4. xảy ra, nảy sinh

    ຄຳຕອບ: ຄົງ — chắc là

  8. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ທາງໄປປາກກະດິງ

    1. trẻ
    2. cất …, để … (vào chỗ)
    3. để ria mép
    4. đường đi Pakkading

    ຄຳຕອບ: ທາງໄປປາກກະດິງ — đường đi Pakkading

  9. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ປ່າດົງ

    1. nhà hàng xóm bên cạnh
    2. rừng rậm
    3. câu nói xưa, lời người xưa
    4. chỉ, chỉ là

    ຄຳຕອບ: ປ່າດົງ — rừng rậm

  10. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ອາຍຸແກ່

    1. đẹp đẽ
    2. ấm áp dễ chịu
    3. tuổi già
    4. Làm theo nữa thì mới tốt.

    ຄຳຕອບ: ອາຍຸແກ່ — tuổi già

  11. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ໄວເກີນໄປ

    1. còn … nữa
    2. nhanh quá
    3. những chữ mà … ấy: ທີ່ ở đây là đại từ quan hệ, nghĩa là «mà», còn ນັ້ນ đánh dấu chỗ kết thúc cụm danh từ
    4. lốp sau

    ຄຳຕອບ: ໄວເກີນໄປ — nhanh quá

  12. ຄຳນີ້ມີຄວາມໝາຍວ່າແນວໃດ? ຊີ້ນງົວ

    1. thịt bò
    2. tên người
    3. ສາຍຟ້າ (tên ban nhạc)
    4. dễ

    ຄຳຕອບ: ຊີ້ນງົວ — thịt bò